Bản dịch của từ Challenging journeys trong tiếng Việt
Challenging journeys
Noun [U/C]

Challenging journeys(Noun)
tʃˈælɪndʒɪŋ dʒˈɜːnɪz
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈdʒɝniz
01
Hành động mời ai đó tham gia một cuộc thi hoặc cuộc đấu tranh
An act of inviting someone to participate in a competition or contest.
邀请某人参加比赛或竞赛的行为。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm.
A challenging task or situation requires effort and determination.
面对困难的任务或局面,需要全力以赴并坚持到底。
Ví dụ
