Bản dịch của từ Challenging journeys trong tiếng Việt

Challenging journeys

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging journeys(Noun)

tʃˈælɪndʒɪŋ dʒˈɜːnɪz
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈdʒɝniz
01

Hành động mời ai đó tham gia một cuộc thi hoặc cạnh tranh.

The act of inviting someone to engage in a contest or competition

Ví dụ
02

Một lời mời ai đó tham gia vào trò chơi hoặc một nỗ lực nào đó

A call to someone to participate in a game or endeavor

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm.

A difficult task or situation that requires effort and determination

Ví dụ