Bản dịch của từ Chamomile flower trong tiếng Việt

Chamomile flower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chamomile flower(Noun)

ʃˈæməmˌaɪl flˈaʊɐ
ˈtʃæməˌmaɪɫ ˈfɫaʊɝ
01

Một loại cây mọc thấp thuộc họ cúc với hoa trắng và mùi thơm mạnh, thường được dùng trong các loại trà thảo dược và bài thuốc.

It's a small plant from the Aster family, with white blooms and a strong aroma, often used in herbal teas and medicines.

一种多年生植物,属于菊科,开白色花朵,香味浓郁,常用于草药茶和疗法中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ loại hoa nào được sử dụng cho mục đích y học hoặc nấu ăn.

A term used to refer to any type of flower that is used for medicinal or culinary purposes.

这个术语泛指所有用于医疗或烹饪目的的花卉类型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những bông hoa khô của loại cây dùng để pha trà và được cho là có tác dụng làm dịu tâm hồn

Dried flowers from this plant are used to make tea and are believed to have calming effects.

这种植物的干花常用于泡茶,相信具有镇静的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa