Bản dịch của từ Change the theme trong tiếng Việt

Change the theme

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change the theme(Phrase)

tʃˈeɪndʒ tʰˈiː tˈiːm
ˈtʃeɪndʒ ˈθi ˈθim
01

Làm cho thứ gì đó khác đi so với trước đây

To make something stand out from what it was before

让某事变得与之前不同

Ví dụ
02

Chuyển sang một phong cách hoặc thẩm mỹ mới trong thiết kế hoặc ngoại hình

Switch to a new aesthetic or style in design or appearance.

转变为一种新的审美或风格,在设计或外观上带来新的面貌

Ví dụ
03

Thay đổi chủ đề thảo luận hoặc trọng tâm trong cuộc trò chuyện

Changing the subject or shifting focus during a conversation.

改变聊天的话题或注意力

Ví dụ