Bản dịch của từ Change yourself trong tiếng Việt

Change yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change yourself(Phrase)

tʃˈeɪndʒ jˈɔːsɛlf
ˈtʃeɪndʒ ˈjʊrˌsɛɫf
01

Để điều chỉnh hoặc thay đổi những đặc điểm cá nhân hoặc thói quen

To adapt or modify personal traits or habits

Ví dụ
02

Để làm cho bản thân trở nên khác biệt hoặc tốt hơn

To make yourself different or better

Ví dụ
03

Để thay đổi bản thân về hành vi hoặc thái độ

To transform oneself in terms of behavior or attitude

Ví dụ