Bản dịch của từ Channel advantage trong tiếng Việt

Channel advantage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel advantage (Noun)

tʃˈænəl ædvˈæntɨdʒ
tʃˈænəl ædvˈæntɨdʒ
01

Lợi ích thu được bằng cách sử dụng phương thức phân phối hoặc tuyến đường cụ thể ra thị trường.

The benefits gained by using a specific distribution method or route to market.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Lợi thế cạnh tranh đạt được thông qua các kênh cụ thể làm tăng sự hiện diện trên thị trường.

A competitive edge obtained through specific channels that enhance market presence.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Vị thế chiến lược cải thiện mà có được từ các quan hệ đối tác hoặc sắp xếp kênh.

An enhanced strategic position that results from channel partnerships or arrangements.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Channel advantage cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Channel advantage

Không có idiom phù hợp