Bản dịch của từ Channel coordination trong tiếng Việt
Channel coordination
Noun [U/C]

Channel coordination(Noun)
tʃˈænəl koʊˌɔɹdənˈeɪʃən
tʃˈænəl koʊˌɔɹdənˈeɪʃən
01
Sự phối hợp giữa các kênh khác nhau để truyền tải thông điệp và dịch vụ một cách nhất quán.
Collaboration between different channels to deliver a consistent message and service.
各渠道协同合作,传递一致的讯息和服务。
Ví dụ
02
Một chiến lược trong marketing và phân phối, nơi các kênh khác nhau kết hợp để nâng cao hiệu quả.
A method used in marketing and distribution where different channels work together to improve efficiency.
这是一种在市场营销和分销中采用的方法,不同渠道合作以提高效率。
Ví dụ
03
Việc quản lý và phối hợp các kênh phân phối khác nhau.
Managing and aligning different distribution channels.
不同分销渠道的管理与协调
Ví dụ
