Anh - Việt

Bản dịch của từ Channelize trong tiếng Việt

channelize

Verb

channelize (Verb)

/tʃˈænlaɪz/
/tʃˈænlaɪz/
AI

Nghĩa 01

(động từ) hướng dẫn hoặc kiểm soát dòng chảy của cái gì đó — dùng để chỉ việc điều hướng, dẫn hướng hoặc điều tiết chuyển động/luồng của chất lỏng, thông tin, năng lượng, hoặc hoạt động vào một hướng hoặc kênh nhất định.

to direct or control the flow of something.

Ví dụ
Cô ấy định hướng năng lượng của mình vào việc tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.She channelizes her energy into volunteering at the community center.
Tổ chức định hướng việc quyên góp vào việc giúp đỡ người vô gia cư trong thành phố.The organization channelizes donations towards helping homeless individuals in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh