channelize
Verb
channelize (Verb)
/tʃˈænlaɪz/
/tʃˈænlaɪz/
AI
Ví dụ
Cô ấy định hướng năng lượng của mình vào việc tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.She channelizes her energy into volunteering at the community center.
Tổ chức định hướng việc quyên góp vào việc giúp đỡ người vô gia cư trong thành phố.The organization channelizes donations towards helping homeless individuals in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "channelize" có nghĩa là định hướng hoặc dẫn dắt một cái gì đó theo một tuyến đường nhất định. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh thái để chỉ việc tạo ra các kênh thông qua đó nước chảy hoặc thông tin được truyền đạt. Trong tiếng Anh Mỹ, "channelize" được sử dụng rộng rãi, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "channelise" thường được ưa chuộng. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa của hai từ là giống nhau.