channelization
channelization (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc chỉnh sửa các kênh nhân tạo (rãnh, mương, kênh) để phục vụ các mục đích như giao thông thủy, tưới tiêu hoặc dẫn nước.
the act or process of creating or modifying artificial channels for various purposes such as navigation or irrigation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Channelization là thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra hoặc cải tiến các kênh nước nhằm tăng cường khả năng điều tiết dòng chảy và giảm thiểu ngập úng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật thủy văn và quản lý tài nguyên nước. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ._channelization_ thường ám chỉ đến các biện pháp can thiệp vào môi trường tự nhiên, có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.