Bản dịch của từ Charette trong tiếng Việt

Charette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charette(Noun)

ʃɚˈɛt
ʃɚˈɛt
01

Từ “charette” là cách viết khác của “charret” (một từ mượn). Nghĩa cơ bản tương đương với “charrette” trong tiếng Anh/Pháp, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian làm việc căng thẳng, gấp rút để hoàn thành thiết kế hoặc dự án (ví dụ: buổi làm việc liên tục cuối kỳ của sinh viên kiến trúc).

Alternative spelling of charret.

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian làm việc căng thẳng và tập trung, thường là làm việc nhóm, để kịp hoàn thành công việc trước hạn chót.

US A period of intense work especially group work undertaken to meet a deadline.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh