Bản dịch của từ Charette trong tiếng Việt
Charette

Charette(Noun)
Từ “charette” là cách viết khác của “charret” (một từ mượn). Nghĩa cơ bản tương đương với “charrette” trong tiếng Anh/Pháp, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian làm việc căng thẳng, gấp rút để hoàn thành thiết kế hoặc dự án (ví dụ: buổi làm việc liên tục cuối kỳ của sinh viên kiến trúc).
Một khoảng thời gian làm việc căng thẳng và tập trung, thường là làm việc nhóm, để kịp hoàn thành công việc trước hạn chót.
US A period of intense work especially group work undertaken to meet a deadline.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Charette" là một thuật ngữ trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và thiết kế, thường được sử dụng để chỉ một hình thức tham vấn cộng đồng, trong đó các bên liên quan và chuyên gia cùng nhau thảo luận và phát triển ý tưởng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm. "Charette" thường được áp dụng trong các dự án cộng đồng nhằm tăng cường sự hợp tác và sáng tạo giữa các bên liên quan.
Từ "charette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, cụ thể là từ "charrette", nghĩa là "xe ngựa". Thuật ngữ này đã xuất hiện trong thế kỷ 19, trong bối cảnh của các trường đại học, nơi dùng để chỉ khoảng thời gian hạn chế mà sinh viên phải hoàn thành dự án. Ý nghĩa hiện tại của từ "charette" liên quan đến quy trình cộng tác, thể hiện nhu cầu cập nhật nhanh chóng và hiệu quả trong công việc nhóm, đồng thời phản ánh bản chất gấp gáp của thời gian.
Từ "charette" là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong bối cảnh quy hoạch đô thị và thiết kế, được sử dụng để chỉ một buổi thảo luận nhóm nhằm thu thập ý kiến xây dựng dự án. Trong kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Writing liên quan đến các chủ đề kiến trúc hoặc phát triển bền vững. Ngoài ra, "charette" cũng thường gặp trong các văn bản học thuật và báo cáo nghiên cứu liên quan đến quy hoạch và cộng đồng.
"Charette" là một thuật ngữ trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và thiết kế, thường được sử dụng để chỉ một hình thức tham vấn cộng đồng, trong đó các bên liên quan và chuyên gia cùng nhau thảo luận và phát triển ý tưởng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm. "Charette" thường được áp dụng trong các dự án cộng đồng nhằm tăng cường sự hợp tác và sáng tạo giữa các bên liên quan.
Từ "charette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, cụ thể là từ "charrette", nghĩa là "xe ngựa". Thuật ngữ này đã xuất hiện trong thế kỷ 19, trong bối cảnh của các trường đại học, nơi dùng để chỉ khoảng thời gian hạn chế mà sinh viên phải hoàn thành dự án. Ý nghĩa hiện tại của từ "charette" liên quan đến quy trình cộng tác, thể hiện nhu cầu cập nhật nhanh chóng và hiệu quả trong công việc nhóm, đồng thời phản ánh bản chất gấp gáp của thời gian.
Từ "charette" là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong bối cảnh quy hoạch đô thị và thiết kế, được sử dụng để chỉ một buổi thảo luận nhóm nhằm thu thập ý kiến xây dựng dự án. Trong kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Writing liên quan đến các chủ đề kiến trúc hoặc phát triển bền vững. Ngoài ra, "charette" cũng thường gặp trong các văn bản học thuật và báo cáo nghiên cứu liên quan đến quy hoạch và cộng đồng.
