Bản dịch của từ Charge for purchase trong tiếng Việt

Charge for purchase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charge for purchase(Phrase)

tʃˈɑːdʒ fˈɔː pˈɜːtʃeɪs
ˈtʃɑrdʒ ˈfɔr ˈpɝtʃəs
01

Phí áp dụng khi khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ

A fee applied when a customer buys a product or service

Ví dụ
02

Hành động yêu cầu thanh toán để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ

The act of requiring payment in exchange for goods or services

Ví dụ
03

Hóa đơn cho khách hàng về một giao dịch

To bill a customer for a transaction

Ví dụ