Bản dịch của từ Chart-topping music trong tiếng Việt

Chart-topping music

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chart-topping music(Noun)

ʃˈɑːttɒpɪŋ mjˈuːzɪk
ˈtʃɑrtˈtɑpɪŋ ˈmjuzɪk
01

Một biểu đồ biểu diễn dữ liệu hoặc thông tin như sơ đồ, bảng biểu hoặc biểu đồ

A visual representation of data or information, such as a table, diagram, or chart.

这是数据或信息的图示表现,比如表格、示意图或统计图表。

Ví dụ
02

Danh sách hoặc bảng xếp hạng các bài hát hoặc đĩa nhạc phổ biến nhất

A list or ranking of the most famous songs or recordings.

最受欢迎的歌曲或专辑排行榜

Ví dụ
03

Bản phác thảo hoặc kế hoạch dùng để hướng dẫn tiến trình

A plan or outline is used to guide the process.

用来指导进展的提纲或计划

Ví dụ