Bản dịch của từ Charter group trong tiếng Việt
Charter group
Noun [U/C]

Charter group(Noun)
tʃˈɑɹtɚ ɡɹˈup
tʃˈɑɹtɚ ɡɹˈup
Ví dụ
02
Một tổ chức hoặc tập thể được thành lập dưới một điều lệ.
An organization or collective that is established under a charter.
Ví dụ
