Bản dịch của từ Chattiness trong tiếng Việt
Chattiness
Noun [U/C]

Chattiness(Noun)
tʃˈætɪnəs
ˈtʃætinəs
02
Một cuộc trò chuyện quá mức hoặc không liên quan
An excessive or irrelevant talk
Ví dụ
03
Có xu hướng tham gia vào những cuộc trò chuyện bình thường.
A tendency to engage in casual conversation
Ví dụ
