Bản dịch của từ Check errors trong tiếng Việt

Check errors

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check errors(Verb)

tʃˈɛk ˈɛrəz
ˈtʃɛk ˈɛrɝz
01

Ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình tiến triển

Stop or slow down the development process.

停止或减缓发展步伐。

Ví dụ
02

Kiểm tra hoặc xác minh tài liệu tài khoản, v.v.

To verify or confirm account documents, etc.

用来检查或核实账户文件等相关资料。

Ví dụ
03

Kiểm tra một thứ gì đó để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc độ an toàn của nó.

Test something to determine its accuracy, quality, or safety.

检查某事物以确认其准确性、质量或安全性。

Ví dụ

Check errors(Noun)

tʃˈɛk ˈɛrəz
ˈtʃɛk ˈɛrɝz
01

Một cuộc kiểm tra để đảm bảo độ chính xác hoặc đúng đắn

To test something to determine its accuracy, quality, or safety.

检查某件事物以确认其准确性、质量或安全性。

Ví dụ
02

Giới hạn hoặc hạn chế một thứ gì đó

To prevent or slow down the progression

防止或延缓病情的发展

Ví dụ
03

Một dấu ✓ cho thấy điều gì đó đã được xác minh hoặc chấp nhận.

Check or verify an account document, etc.

一个勾✓表示某事已被确认或接受

Ví dụ