Bản dịch của từ Chequing trong tiếng Việt

Chequing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chequing(Noun)

tʃˈɛkwɪŋ
ˈtʃɛkwɪŋ
01

Một phương pháp xử lý tiền gửi vào tài khoản ngân hàng, thường cho phép viết séc.

A method of handling money deposited into a bank account typically allowing for checks to be written

Ví dụ
02

Quá trình ghi séc trong tài khoản séc.

The process of writing checks in a chequing account

Ví dụ
03

Một loại tài khoản ngân hàng cho phép rút tiền và gửi tiền.

A type of bank account that allows for withdrawals and deposits

Ví dụ