chevron
chevron (Noun)
Nghĩa 01
Một vạch hoặc sọc hình chữ V (như chữ V úp hoặc chữ V thường), thường thấy trên ống tay áo của đồng phục để chỉ cấp bậc hoặc số năm phục vụ.
A V-shaped line or stripe, especially one on the sleeve of a uniform indicating rank or length of service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chevron (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chevron | chevrons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chevron" chỉ một hình dạng hình học có dạng chữ V hoặc chữ Ngược V, thường sử dụng trong thiết kế, trang trí và biểu tượng. Trong tiếng Anh Anh, "chevron" cũng có thể ám chỉ đến loại dấu hiệu bên ngoài của quân đội hoặc biểu tượng trong một số tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể thường thấy hơn trong ngành công nghiệp thời trang và thiết kế nội thất. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, tuy nhiên, lưu ý về bối cảnh sử dụng có thể khác nhau.