Bản dịch của từ Chief magistrate trong tiếng Việt

Chief magistrate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief magistrate(Noun)

tʃˈiːf mˈædʒɪstrˌeɪt
ˈtʃif ˈmædʒɪˌstreɪt
01

Chủ tịch hội đồng hoặc tổ chức

The head of a council or organization

理事会或组织的负责人

Ví dụ
02

Chức danh của một viên chức cao cấp hoặc người cầm quyền trong vai trò dân sự hoặc tư pháp

A civil or judicial officer or judge.

民事或司法身份的首席官员或裁判官

Ví dụ
03

Chức danh được sử dụng trong một số khu vực pháp lý để chỉ quyền lực pháp lý tối cao

This is a title used in some legal jurisdictions to denote the highest legal authority.

这个头衔在一些法律领域里代表最高的法律权威。

Ví dụ