Bản dịch của từ Childbearing trong tiếng Việt

Childbearing

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Childbearing(Noun Uncountable)

tʃˈaɪldbɛɹɪŋ
tʃˈaɪldbɛɹɪŋ
01

Thời kỳ mà người phụ nữ có thể sinh con

The period during which a woman can bear children

Ví dụ
02

Khả năng sinh con

The capacity to bear children

Ví dụ

Childbearing(Noun)

tʃˈaɪldbɛɹɪŋ
tʃˈaɪldbɛɹɪŋ
01

Hành động nuôi dạy con cái

The act of raising children

Ví dụ
02

Trạng thái làm mẹ

The state of being a mother

Ví dụ
03

Quá trình sinh con

The process of giving birth to children

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ