Bản dịch của từ Chin-ups trong tiếng Việt

Chin-ups

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chin-ups(Noun)

tʃˈaɪnˌʌps
tʃˈaɪnˌʌps
01

Một bài tập thể lực trong đó người tập treo mình bằng hai tay trên một thanh cao rồi kéo cơ thể lên cho đến khi cằm ngang bằng với thanh.

An exercise in which a person hangs by the arms from a high bar and pulls their body up until their chin is level with the bar.

引体向上是一种锻炼,双手悬挂在高杆上,拉起身体直到下巴与杆平齐。

Ví dụ

Chin-ups(Noun Countable)

tʃˈaɪnˌʌps
tʃˈaɪnˌʌps
01

Từ viết tắt của "chin-up bar": một thanh ngang thường gắn vào khung cửa dùng để thực hiện động tác chin-up (kéo người lên bằng cằm), tức là tập kéo xà bằng tay.

Short for chinup bar a horizontal bar typically mounted in a doorframe used for chinup exercises.

引体向上杠

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ