Bản dịch của từ Chocolate box trong tiếng Việt

Chocolate box

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chocolate box(Adjective)

tʃˈɔklət bˈɑks
tʃˈɔklət bˈɑks
01

Một chiếc hộp được thiết kế để đựng sôcôla, thường được dùng làm quà tặng.

A box designed to hold chocolates often given as a gift.

Ví dụ
02

Một phép ẩn dụ cho một điều gì đó chứa đựng nhiều trải nghiệm hoặc sự ngạc nhiên.

A metaphor for something that contains a variety of experiences or surprises.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả sự tận hưởng cuộc sống một cách ngọt ngào và thú vị.

A term used to describe an enjoyment of life that is sweet and delightful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh