Bản dịch của từ Christlike trong tiếng Việt

Christlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Christlike(Adjective)

krˈɪstlaɪk
ˈkrɪstˌɫaɪk
01

Phản ánh một tiêu chuẩn đạo đức liên quan đến Chúa Kitô

Reflecting a moral or ethical standard associated with Christ

Ví dụ
02

Đại diện của Chúa trong hành vi hoặc cử chỉ

Representative of Christ in behavior or actions

Ví dụ
03

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm gắn liền với Chúa Kitô, đặc biệt là về lòng từ bi hoặc tình yêu.

Having qualities or characteristics attributed to Christ especially in terms of compassion or love

Ví dụ