Bản dịch của từ Christmas angel trong tiếng Việt
Christmas angel
Noun [U/C]

Christmas angel(Noun)
krˈɪstməz ˈæŋɡəl
ˈkrɪstməz ˈæŋɡəɫ
Ví dụ
02
Một hình dạng trang trí hoặc đồ trang sức được sử dụng trong mùa Giáng sinh.
A decorative figure or ornament used during the Christmas season
Ví dụ
