Bản dịch của từ Christmas angel trong tiếng Việt

Christmas angel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Christmas angel(Noun)

krˈɪstməz ˈæŋɡəl
ˈkrɪstməz ˈæŋɡəɫ
01

Một người hoặc tinh thần được tin là sẽ bảo vệ và mang lại may mắn trong dịp Giáng sinh.

A person or spirit believed to watch over and bring good luck during Christmas

Ví dụ
02

Một hình dạng trang trí hoặc đồ trang sức được sử dụng trong mùa Giáng sinh.

A decorative figure or ornament used during the Christmas season

Ví dụ
03

Một hình tượng thiên thần đại diện cho tinh thần Giáng Sinh.

A figure of an angel that represents the spirit of Christmas

Ví dụ