Bản dịch của từ Chuck out trong tiếng Việt
Chuck out
Verb

Chuck out (Verb)
tʃək aʊt
tʃək aʊt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đuổi một người ra khỏi một nơi hoặc một tổ chức.
To dismiss someone from a place or an organization.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
