Bản dịch của từ Circle dance trong tiếng Việt
Circle dance
Noun [U/C]

Circle dance(Noun)
sˈɜːkəl dˈɑːns
ˈsɝkəɫ ˈdæns
01
Một điệu nhảy dân gian truyền thống được đặc trưng bởi những chuyển động nhịp nhàng và sự tham gia tập thể.
A traditional folk dance characterized by rhythmic movements and communal participation
Ví dụ
Ví dụ
