Bản dịch của từ Circle dance trong tiếng Việt

Circle dance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circle dance(Noun)

sˈɜːkəl dˈɑːns
ˈsɝkəɫ ˈdæns
01

Một điệu nhảy dân gian truyền thống được đặc trưng bởi những chuyển động nhịp nhàng và sự tham gia tập thể.

A traditional folk dance characterized by rhythmic movements and communal participation

Ví dụ
02

Một điệu nhảy mà những người tham gia thường đứng thành vòng tròn và nắm tay nhau.

A dance in which participants move in a circle often holding hands

Ví dụ
03

Một chuỗi các điệu nhảy được thực hiện theo hình tròn.

A series of dances performed in a circular formation

Ví dụ