circumnavigating
Verb
circumnavigating (Verb)
/sɝˌkəmpˈænɨdʒɨts/
/sɝˌkəmpˈænɨdʒɨts/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên đang đi vòng quanh thế giới cho chương trình trao đổi văn hóa.Many students are circumnavigating the globe for their cultural exchange programs.
Không phải mọi du khách đều thích đi vòng quanh thế giới bằng thuyền nhỏ.Not every traveler enjoys circumnavigating the world in a small boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumnavigating" là động từ thuộc dạng gerund, có nghĩa là đi vòng quanh một địa điểm hoặc một đối tượng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hành trình khám phá. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh, với "circumnavigate" thường được dùng hơn trong thảo luận về các chuyến đi khám phá lịch sử hoặc trong các học thuyết địa lý.