Anh - Việt

Bản dịch của từ Circumstantially trong tiếng Việt

circumstantially

Adverb

circumstantially (Adverb)

/sɝkəmstˈænʃəli/
/sɝkəmstˈæntʃəli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành động hoặc tình huống xảy ra theo từng trường hợp cụ thể, từng hoàn cảnh một; từng chi tiết, từng khía cạnh riêng biệt (nhấn mạnh việc xem xét hoặc diễn ra theo từng hoàn cảnh).

In every circumstance or particular minutely.

Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình một cách chi tiết trong cuộc phỏng vấn.She explained the situation circumstantially during the interview.
Anh ấy không giải quyết vấn đề một cách chi tiết trong bài thuyết trình của mình.He didn't address the issue circumstantially in his presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách dựa trên hoàn cảnh; theo những tình huống, chi tiết hoặc điều kiện cụ thể

in a circumstantial manner.

Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình một cách tình cờ trong cuộc phỏng vấn.She explained the situation circumstantially during the interview.
Anh ấy tránh nói về cuộc sống cá nhân của mình một cách tình cờ.He avoided speaking circumstantially about his personal life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả điều gì đó liên quan tới hoàn cảnh hoặc tùy theo tình huống chứ không phải do ngẫu nhiên; nghĩa là “theo hoàn cảnh” hoặc “tùy theo từng trường hợp”.

In respect to circumstances not essentially accidentally.

Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình một cách chi tiết theo hoàn cảnh.She circumstantially explained the situation in great detail.
Anh ấy không đề cập tới tác động đối với xã hội trong cuộc phỏng vấn.He didn't circumstantially mention the impact on society during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh