circumstantially
circumstantially (Adverb)
Nghĩa 01
Mô tả hành động hoặc tình huống xảy ra theo từng trường hợp cụ thể, từng hoàn cảnh một; từng chi tiết, từng khía cạnh riêng biệt (nhấn mạnh việc xem xét hoặc diễn ra theo từng hoàn cảnh).
In every circumstance or particular minutely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách dựa trên hoàn cảnh; theo những tình huống, chi tiết hoặc điều kiện cụ thể
in a circumstantial manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả điều gì đó liên quan tới hoàn cảnh hoặc tùy theo tình huống chứ không phải do ngẫu nhiên; nghĩa là “theo hoàn cảnh” hoặc “tùy theo từng trường hợp”.
In respect to circumstances not essentially accidentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumstantially" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo cách liên quan đến hoàn cảnh" hoặc "dựa trên các yếu tố hoặc điều kiện cụ thể". Từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một sự việc được đánh giá hay hiểu biết dựa trên bối cảnh xung quanh nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về viết hay phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa và cách dùng ngôn ngữ.