ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Citrus spread
Mứt hoặc sốt mặn ngọt làm từ các loại trái with cam thường dùng kèm bánh mì hoặc bánh quy.
It's a sweet or savory sauce made from citrus fruits, often used on bread or cookies.
这是一种由柑橘类水果制成的甜咸酱,常用在面包或饼干上。
Một loại gia vị dùng để tăng hương vị, có mùi thơm đặc trưng của trái cây có múi.
A product used as a seasoning to enhance flavor with a touch of acidity.
这是一种用作调味品的产品,能够提升味道,并带有一些酸味。
Các loại mứt hoặc bảo quản chủ yếu làm từ các loại trái cây có múi như cam, chanh hay quýt.
It's a type of jam or preserve primarily made from citrus fruits such as oranges, lemons, or passion fruit.
这是一种以橙子、柠檬或青柠等柑橘类水果为主要原料制成的果酱或果酱类食品。