Bản dịch của từ City school network trong tiếng Việt
City school network
Noun [U/C]

City school network(Noun)
sˈɪti skˈuːl nˈɛtwɜːk
ˈsɪti ˈskuɫ ˈnɛtˌwɝk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ sở giáo dục tại thành phố cung cấp giáo dục tiểu học hoặc trung học.
An educational institution in a city offering elementary or secondary education
Ví dụ
