Bản dịch của từ Civil law trong tiếng Việt
Civil law

Civil law (Noun)
Civil law protects individuals in disputes over property and contracts.
Luật dân sự bảo vệ cá nhân trong các tranh chấp về tài sản và hợp đồng.
Civil law does not cover criminal cases or military issues.
Luật dân sự không bao gồm các vụ án hình sự hoặc vấn đề quân sự.
What are the main principles of civil law in the United States?
Những nguyên tắc chính của luật dân sự ở Hoa Kỳ là gì?
Civil law (Adjective)
Liên quan đến công dân bình thường và mối quan tâm của họ, khác với các vấn đề quân sự hoặc giáo hội.
Relating to ordinary citizens and their concerns as distinct from military or ecclesiastical matters.
Civil law protects citizens' rights in everyday legal matters.
Luật dân sự bảo vệ quyền của công dân trong các vấn đề pháp lý hàng ngày.
Civil law does not apply to military personnel in this case.
Luật dân sự không áp dụng cho quân nhân trong trường hợp này.
Does civil law cover disputes between neighbors in the community?
Luật dân sự có bao gồm tranh chấp giữa hàng xóm trong cộng đồng không?
Luật dân sự là một nhánh của hệ thống pháp luật, chủ yếu quy định các quyền và nghĩa vụ giữa các cá nhân, tổ chức trong việc giải quyết tranh chấp và thực hiện giao dịch dân sự. Tại Anh, thuật ngữ "civil law" thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp luật dựa trên điều khoản pháp luật viết, trong khi ở Hoa Kỳ, nó có thể chỉ các vụ kiện dân sự, khác với luật hình sự. Sự khác biệt này thể hiện trong cách thức áp dụng và định nghĩa cụ thể từng khía cạnh trong hệ thống pháp luật.
Thuật ngữ "civil law" bắt nguồn từ cụm từ Latin "jus civile", nghĩa là "luật của công dân". Trong thời kỳ La Mã, "jus civile" áp dụng cho các quyền của công dân La Mã, trái ngược với "jus gentium" (luật của nhân loại). Qua thời gian, "civil law" đã phát triển thành một hệ thống pháp lý quy định các mối quan hệ giữa cá nhân với nhau, phản ánh nguyên tắc công bằng và trật tự xã hội. Hiện nay, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp lý mang tính tập trung, đặc trưng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Thuật ngữ "civil law" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học thường thảo luận về các vấn đề pháp lý và quyền con người. Ngoài ra, "civil law" còn được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu học thuật về luật pháp và trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống tư pháp của các quốc gia dựa trên luật dân sự. Tình huống thường gặp bao gồm các cuộc tranh luận pháp lý, bài luận nghiên cứu và các cuộc hội thảo chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp