Bản dịch của từ Civil law trong tiếng Việt

Civil law

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil law(Adjective)

sˈɪvl lɑ
sˈɪvl lɑ
01

Liên quan đến người dân thường và các vấn đề dân sự, khác với việc quân sự hoặc tôn giáo; thuộc về pháp luật hoặc hoạt động giữa công dân với nhau (không phải pháp luật hình sự hay tôn giáo).

Relating to ordinary citizens and their concerns as distinct from military or ecclesiastical matters.

与普通公民及其事务有关,区别于军事或宗教事务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Civil law(Noun)

sˈɪvl lɑ
sˈɪvl lɑ
01

Hệ thống luật điều chỉnh các quan hệ tư nhân giữa những cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội (ví dụ: hợp đồng, tài sản, hôn nhân, thừa kế), khác với luật hình sự, quân sự hay tôn giáo.

The system of law concerned with private relations between members of a community rather than criminal military or religious affairs.

民法是关于社区成员之间私人关系的法律系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh