Bản dịch của từ Civil law trong tiếng Việt

Civil law

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil law (Noun)

sˈɪvl lɑ
sˈɪvl lɑ
01

Hệ thống luật pháp liên quan đến các mối quan hệ riêng tư giữa các thành viên của một cộng đồng hơn là các vấn đề tội phạm, quân sự hoặc tôn giáo.

The system of law concerned with private relations between members of a community rather than criminal military or religious affairs.

Ví dụ

Civil law protects individuals in disputes over property and contracts.

Luật dân sự bảo vệ cá nhân trong các tranh chấp về tài sản và hợp đồng.

Civil law does not cover criminal cases or military issues.

Luật dân sự không bao gồm các vụ án hình sự hoặc vấn đề quân sự.

What are the main principles of civil law in the United States?

Những nguyên tắc chính của luật dân sự ở Hoa Kỳ là gì?

Civil law (Adjective)

sˈɪvl lɑ
sˈɪvl lɑ
01

Liên quan đến công dân bình thường và mối quan tâm của họ, khác với các vấn đề quân sự hoặc giáo hội.

Relating to ordinary citizens and their concerns as distinct from military or ecclesiastical matters.

Ví dụ

Civil law protects citizens' rights in everyday legal matters.

Luật dân sự bảo vệ quyền của công dân trong các vấn đề pháp lý hàng ngày.

Civil law does not apply to military personnel in this case.

Luật dân sự không áp dụng cho quân nhân trong trường hợp này.

Does civil law cover disputes between neighbors in the community?

Luật dân sự có bao gồm tranh chấp giữa hàng xóm trong cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Civil law cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Civil law

Không có idiom phù hợp