Bản dịch của từ Civil law trong tiếng Việt
Civil law

Civil law(Noun)
Hệ thống luật điều chỉnh các quan hệ tư nhân giữa những cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội (ví dụ: hợp đồng, tài sản, hôn nhân, thừa kế), khác với luật hình sự, quân sự hay tôn giáo.
The system of law concerned with private relations between members of a community rather than criminal military or religious affairs.
Civil law(Adjective)
Liên quan đến người dân thường và các vấn đề dân sự, khác với việc quân sự hoặc tôn giáo; thuộc về pháp luật hoặc hoạt động giữa công dân với nhau (không phải pháp luật hình sự hay tôn giáo).
Relating to ordinary citizens and their concerns as distinct from military or ecclesiastical matters.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luật dân sự là một nhánh của hệ thống pháp luật, chủ yếu quy định các quyền và nghĩa vụ giữa các cá nhân, tổ chức trong việc giải quyết tranh chấp và thực hiện giao dịch dân sự. Tại Anh, thuật ngữ "civil law" thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp luật dựa trên điều khoản pháp luật viết, trong khi ở Hoa Kỳ, nó có thể chỉ các vụ kiện dân sự, khác với luật hình sự. Sự khác biệt này thể hiện trong cách thức áp dụng và định nghĩa cụ thể từng khía cạnh trong hệ thống pháp luật.
Thuật ngữ "civil law" bắt nguồn từ cụm từ Latin "jus civile", nghĩa là "luật của công dân". Trong thời kỳ La Mã, "jus civile" áp dụng cho các quyền của công dân La Mã, trái ngược với "jus gentium" (luật của nhân loại). Qua thời gian, "civil law" đã phát triển thành một hệ thống pháp lý quy định các mối quan hệ giữa cá nhân với nhau, phản ánh nguyên tắc công bằng và trật tự xã hội. Hiện nay, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp lý mang tính tập trung, đặc trưng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Thuật ngữ "civil law" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học thường thảo luận về các vấn đề pháp lý và quyền con người. Ngoài ra, "civil law" còn được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu học thuật về luật pháp và trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống tư pháp của các quốc gia dựa trên luật dân sự. Tình huống thường gặp bao gồm các cuộc tranh luận pháp lý, bài luận nghiên cứu và các cuộc hội thảo chuyên ngành.
Luật dân sự là một nhánh của hệ thống pháp luật, chủ yếu quy định các quyền và nghĩa vụ giữa các cá nhân, tổ chức trong việc giải quyết tranh chấp và thực hiện giao dịch dân sự. Tại Anh, thuật ngữ "civil law" thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp luật dựa trên điều khoản pháp luật viết, trong khi ở Hoa Kỳ, nó có thể chỉ các vụ kiện dân sự, khác với luật hình sự. Sự khác biệt này thể hiện trong cách thức áp dụng và định nghĩa cụ thể từng khía cạnh trong hệ thống pháp luật.
Thuật ngữ "civil law" bắt nguồn từ cụm từ Latin "jus civile", nghĩa là "luật của công dân". Trong thời kỳ La Mã, "jus civile" áp dụng cho các quyền của công dân La Mã, trái ngược với "jus gentium" (luật của nhân loại). Qua thời gian, "civil law" đã phát triển thành một hệ thống pháp lý quy định các mối quan hệ giữa cá nhân với nhau, phản ánh nguyên tắc công bằng và trật tự xã hội. Hiện nay, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống pháp lý mang tính tập trung, đặc trưng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Thuật ngữ "civil law" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học thường thảo luận về các vấn đề pháp lý và quyền con người. Ngoài ra, "civil law" còn được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu học thuật về luật pháp và trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống tư pháp của các quốc gia dựa trên luật dân sự. Tình huống thường gặp bao gồm các cuộc tranh luận pháp lý, bài luận nghiên cứu và các cuộc hội thảo chuyên ngành.
