clairvoyants
Noun
clairvoyants (Noun)
/klˈɛɹvˌɔɪənts/
/klˈɛɹvˌɔɪənts/
AI
Ví dụ
Nhiều người có khả năng ngoại cảm dự đoán thay đổi xã hội lớn vào năm 2024.Many clairvoyants predict major social changes in 2024.
Không phải tất cả những người có khả năng ngoại cảm đều có thể dự đoán chính xác các sự kiện xã hội trong tương lai.Not all clairvoyants can accurately foresee future social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clairvoyants (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clairvoyant | clairvoyants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clairvoyants" chỉ những người có khả năng nhìn thấy hoặc nhận thức những điều mà người khác không thấy được, thường được coi là thuộc về lĩnh vực tâm linh hoặc siêu nhiên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách hiểu và chấp nhận khả năng này có thể thay đổi giữa các vùng miền.