Bản dịch của từ Clare trong tiếng Việt

Clare

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clare(Verb)

klˈɛɹ
klˈɛɹ
01

Ăn nhanh, nuốt vội (nuốt thức ăn mà không nhai kỹ, thường vì đói hoặc bận).

To gulp food.

狼吞虎咽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clare(Noun)

klˈɛɹ
klˈɛɹ
01

Số lần một người đánh ra lá bài chiến thắng hoặc giữ tay bài thắng trong trò chơi bài (tức là tổng số lần họ thắng bằng lá bài hoặc tay bài của mình).

The number of times a person plays a winning card or holds a winning hand.

赢牌次数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại ôtô đua nhỏ, thân kín (cabin đóng) dùng để thi đấu trong các cuộc đua.

A small, closed car used in racing.

小型封闭赛车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh