Bản dịch của từ Class hatred trong tiếng Việt
Class hatred

Class hatred (Idiom)
Sự khinh miệt chung đối với các cá nhân dựa trên sự liên kết giai cấp của họ.
A generalized disdain for individuals based on their class affiliation.
Sự thù địch dữ dội đối với một nhóm hoặc giai cấp xã hội cụ thể.
An intense hostility towards a particular social class or group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lòng thù hận giai cấp (class hatred) là khái niệm chỉ sự thù ghét giữa các giai cấp xã hội, thường xuất phát từ sự bất bình đẳng về kinh tế, quyền lực và cơ hội. Khái niệm này phổ biến trong các xã hội có sự phân chia rõ rệt giữa các giai cấp, nơi mà các nhóm xã hội khác nhau thường phê phán và phản kháng lẫn nhau. Thường được thảo luận trong bối cảnh lý thuyết xã hội, tâm lý học và chính trị học, lòng thù hận giai cấp có thể dẫn đến xung đột xã hội và bất ổn chính trị.
Lòng thù hận giai cấp (class hatred) là khái niệm chỉ sự thù ghét giữa các giai cấp xã hội, thường xuất phát từ sự bất bình đẳng về kinh tế, quyền lực và cơ hội. Khái niệm này phổ biến trong các xã hội có sự phân chia rõ rệt giữa các giai cấp, nơi mà các nhóm xã hội khác nhau thường phê phán và phản kháng lẫn nhau. Thường được thảo luận trong bối cảnh lý thuyết xã hội, tâm lý học và chính trị học, lòng thù hận giai cấp có thể dẫn đến xung đột xã hội và bất ổn chính trị.
