Bản dịch của từ Classified sketch trong tiếng Việt

Classified sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classified sketch(Noun)

klˈæsɪfˌaɪd skˈɛtʃ
ˈkɫæsəˌfaɪd ˈskɛtʃ
01

Một tài liệu được đánh dấu là bí mật hoặc hạn chế truy cập.

A document that is marked as confidential or restricted in access

Ví dụ
02

Một bản vẽ hoặc hình ảnh thể hiện một cái gì đó theo cách đơn giản hóa hoặc trừu tượng.

A drawing or image that represents something in a simplified or abstract form

Ví dụ
03

Hành động phân loại hoặc sắp xếp các khái niệm hoặc đối tượng thành những nhóm.

The act of categorizing or arranging concepts or objects into groups

Ví dụ