Bản dịch của từ Classified sketch trong tiếng Việt
Classified sketch
Noun [U/C]

Classified sketch(Noun)
klˈæsɪfˌaɪd skˈɛtʃ
ˈkɫæsəˌfaɪd ˈskɛtʃ
01
Một tài liệu được đánh dấu là bí mật hoặc hạn chế truy cập.
A document that is marked as confidential or restricted in access
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động phân loại hoặc sắp xếp các khái niệm hoặc đối tượng thành những nhóm.
The act of categorizing or arranging concepts or objects into groups
Ví dụ
