Bản dịch của từ Clause merging trong tiếng Việt

Clause merging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clause merging(Noun)

klˈɔːz mˈɜːdʒɪŋ
ˈkɫɔz ˈmɝdʒɪŋ
01

Một cấu trúc ngữ pháp trong đó hai mệnh đề được kết hợp thành một.

A grammatical construction in which two clauses are combined into one

Ví dụ
02

Trong các ngữ cảnh pháp lý, điều khoản hợp nhất đề cập đến việc thống nhất các điều khoản từ các tài liệu khác nhau.

In legal contexts a clause merging refers to the unification of provisions from different documents

Ví dụ
03

Quá trình kết hợp các câu hoặc mệnh đề để làm rõ nghĩa hoặc tăng tính thẩm mỹ.

The process of combining sentences or clauses for clarity or style

Ví dụ