Bản dịch của từ Clause merging trong tiếng Việt
Clause merging
Noun [U/C]

Clause merging(Noun)
klˈɔːz mˈɜːdʒɪŋ
ˈkɫɔz ˈmɝdʒɪŋ
01
Một cấu trúc ngữ pháp trong đó hai mệnh đề được kết hợp thành một.
A grammatical construction in which two clauses are combined into one
Ví dụ
02
Trong các ngữ cảnh pháp lý, điều khoản hợp nhất đề cập đến việc thống nhất các điều khoản từ các tài liệu khác nhau.
In legal contexts a clause merging refers to the unification of provisions from different documents
Ví dụ
