cleansed
cleansed (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được làm sạch, được thanh tẩy hoặc tẩy sạch khỏi bụi bẩn, tạp chất hoặc các chất ô nhiễm, khiến vật/sự vật trở nên tinh khiết và sạch sẽ.
Purified freed from dirt or impurities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cleansed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Loại bỏ tạp chất, làm cho sạch hoàn toàn; làm tinh khiết hoặc rửa sạch những thứ không mong muốn.
To rid of impurities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cleansed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cleanse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cleansed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cleansed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cleanses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cleansing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleansed" là quá khứ phân từ của động từ "cleanse", có nghĩa là làm sạch, thanh khiết hoặc giải phóng khỏi tội lỗi hoặc ô uế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc sức khỏe, biểu thị quá trình thanh lọc. Ở Anh Mỹ, từ này có hình thức và cách phát âm tương tự nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, với "cleanse" phổ biến hơn trong các tài liệu y học ở Mỹ.