Bản dịch của từ Clear-cut case trong tiếng Việt
Clear-cut case
Phrase

Clear-cut case(Phrase)
klˈiəkʌt kˈeɪs
ˈkɫɪrˈkət ˈkeɪz
01
Một vụ kiện pháp lý đơn giản và dễ xác định, không có nhiều phức tạp.
It's a straightforward legal case with no complications.
这是一宗简单明了、没有复杂情节的法律案件。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc vấn đề rõ ràng, dễ hiểu thường dẫn đến kết luận hoặc quyết định rõ ràng.
A clear and unambiguous situation or issue, often leading to a definite conclusion or decision.
这通常指的是一个简单明了、没有歧义的情况或问题,往往能引出明确的结论或决策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
