Bản dịch của từ Clear evolution trong tiếng Việt

Clear evolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear evolution(Noun)

klˈiə ˌɛvəlˈuːʃən
ˈkɫɪr ˌɛvəˈɫuʃən
01

Một sự tiến triển hoặc chuỗi thay đổi dần dần

A gradual progression or series of changes

Ví dụ
02

Quá trình phát triển hoặc thay đổi của một cái gì đó theo thời gian

The process of development or change in something over time

Ví dụ
03

Hành động khiến cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ nhận thấy.

The act of making something known or visible

Ví dụ