Bản dịch của từ Clear path trong tiếng Việt
Clear path
Phrase

Clear path(Phrase)
klˈiə pˈæθ
ˈkɫɪr ˈpæθ
01
Một phương án hành động đơn giản và không phức tạp
A course of action that is straightforward and without complications
Ví dụ
Ví dụ
Clear path

Một phương án hành động đơn giản và không phức tạp
A course of action that is straightforward and without complications