Bản dịch của từ Clear path trong tiếng Việt

Clear path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear path(Phrase)

klˈiə pˈæθ
ˈkɫɪr ˈpæθ
01

Một phương án hành động đơn giản và không phức tạp

A course of action that is straightforward and without complications

Ví dụ
02

Một chuyển động hoặc hướng đi không bị cản trở hoặc sẵn sàng cho sự tiến bộ

A movement or direction that is unhindered or open to progress

Ví dụ
03

Một con đường dễ đi, không bị cản trở và dễ nhận thấy

A path that is unobstructed or easy to see and follow

Ví dụ