Bản dịch của từ Clew trong tiếng Việt
Clew

Clew (Noun)
Những sợi dây (dây buộc) dùng để treo võng, tức là những đoạn dây nối võng vào điểm treo để giữ võng lơ lửng.
The cords by which a hammock is suspended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clew" có nghĩa là một mảnh chỉ hoặc sợi dây, thường được sử dụng để chỉ một dấu hiệu hoặc hướng dẫn giúp giải quyết một vấn đề phức tạp. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể mang ý nghĩa là một cục chỉ dùng để dẫn đường, như trong truyền thuyết của Theseus và Labyrinth. "Clew" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh văn học hay triết học, và không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng của từ này.
Họ từ
Từ "clew" có nghĩa là một mảnh chỉ hoặc sợi dây, thường được sử dụng để chỉ một dấu hiệu hoặc hướng dẫn giúp giải quyết một vấn đề phức tạp. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể mang ý nghĩa là một cục chỉ dùng để dẫn đường, như trong truyền thuyết của Theseus và Labyrinth. "Clew" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh văn học hay triết học, và không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng của từ này.
