Bản dịch của từ Clew trong tiếng Việt

Clew

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clew(Noun)

klu
klu
01

Những sợi dây (dây buộc) dùng để treo võng, tức là những đoạn dây nối võng vào điểm treo để giữ võng lơ lửng.

The cords by which a hammock is suspended.

悬挂吊床的绳子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuộn nhỏ sợi chỉ được quấn tròn thành hình cầu hoặc cuộn; tức là một "bó/chùm" chỉ được cuốn lại để dễ dùng và giữ gọn.

A ball of thread.

线团

Ví dụ
03

Góc dưới phía sau của một cánh buồm (phần góc thấp và phía sau khi buồm được căng).

The lower or after corner of a sail.

帆的下角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clew(Verb)

klu
klu
01

Kéo lên (hoặc hạ xuống) buồm vuông bằng cách kéo ở các góc dưới (clew) khi cuốn hoặc mở buồm.

Raise (or lower) a square sail by the clews when furling (or unfurling).

拉动方帆的角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ