Bản dịch của từ Client solicitation trong tiếng Việt

Client solicitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Client solicitation(Noun)

klˈaɪənt səlˌɪsɪtˈeɪʃən
ˈkɫaɪənt səˌɫɪsəˈteɪʃən
01

Một nỗ lực nhằm thu hút khách hàng mới

An effort made to attract new customers or clients

Ví dụ
02

Hành động tìm kiếm khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh.

The act of seeking clients especially in a business context

Ví dụ
03

Quá trình yêu cầu kinh doanh hoặc bán sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng tiềm năng.

The process of requesting business or selling servicesproducts to potential customers

Ví dụ