Bản dịch của từ Client solicitation trong tiếng Việt
Client solicitation
Noun [U/C]

Client solicitation(Noun)
klˈaɪənt səlˌɪsɪtˈeɪʃən
ˈkɫaɪənt səˌɫɪsəˈteɪʃən
02
Hành động tìm kiếm khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh.
The act of seeking clients especially in a business context
Ví dụ
03
Quá trình yêu cầu kinh doanh hoặc bán sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng tiềm năng.
The process of requesting business or selling servicesproducts to potential customers
Ví dụ
