Bản dịch của từ Clinical artwork trong tiếng Việt

Clinical artwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinical artwork(Noun)

klˈɪnɪkəl ˈɑːtwɜːk
ˈkɫɪnɪkəɫ ˈɑrtˌwɝk
01

Các hình ảnh minh họa trong bối cảnh y tế thường được sử dụng cho giáo dục hoặc tài liệu.

Visual representations in a medical context often used for education or documentation

Ví dụ
02

Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra trong môi trường y tế, có thể bao gồm tranh minh họa hoặc ảnh chụp phục vụ cho mục đích y khoa.

Artwork created in a clinical setting potentially including illustrations or photographs for medical purposes

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật có liên quan đến việc thực hành y học hoặc chăm sóc sức khỏe, thường miêu tả các chủ đề hoặc đối tượng lâm sàng.

A work of art related to the practice of medicine or health care often depicting clinical subjects or themes

Ví dụ