Bản dịch của từ Clock watcher trong tiếng Việt

Clock watcher

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clock watcher(Noun)

klɑk wˈɑtʃəɹ
klɑk wˈɑtʃəɹ
01

Người hay nhìn đồng hồ, liên tục kiểm tra giờ — thường là ở nơi làm việc hoặc trong lúc chờ đợi, thể hiện sự sốt ruột hoặc mong nhanh hết giờ.

A person who compulsively checks the time especially at work.

总是看时间的人

Ví dụ

Clock watcher(Idiom)

ˈklɑˈkwɑ.tʃɚ
ˈklɑˈkwɑ.tʃɚ
01

Một người quá chú ý đến việc tuân thủ quy tắc hoặc nội quy, thường kiểm tra, nhắc nhở hoặc bắt người khác làm đúng quy định — đặc biệt trong môi trường công sở.

A person who is overly concerned with following rules or regulations and ensuring that others do the same especially in a workplace setting.

过度关注规则的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh