Anh - Việt

Bản dịch của từ Clock watcher trong tiếng Việt

clock watcher

NounIdiom

clock watcher (Noun)

/klɑk wˈɑtʃəɹ/
/klɑk wˈɑtʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hay nhìn đồng hồ, liên tục kiểm tra giờ — thường là ở nơi làm việc hoặc trong lúc chờ đợi, thể hiện sự sốt ruột hoặc mong nhanh hết giờ.

a person who compulsively checks the time especially at work.

Ví dụ
John là một người hay xem đồng hồ trong các cuộc họp, luôn nhìn vào đồng hồ.John is a clock watcher during meetings, always glancing at his watch.
Nhiều người hay xem đồng hồ khó tập trung vào công việc của họ.Many clock watchers find it hard to focus on their tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

clock watcher (Idiom)

/ˈklɑˈkwɑ.tʃɚ/
/ˈklɑˈkwɑ.tʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người quá chú ý đến việc tuân thủ quy tắc hoặc nội quy, thường kiểm tra, nhắc nhở hoặc bắt người khác làm đúng quy định — đặc biệt trong môi trường công sở.

a person who is overly concerned with following rules or regulations and ensuring that others do the same especially in a workplace setting.

Ví dụ
John thật sự là một người rất chú ý đến thời gian trong các buổi thảo luận nhóm.John is a real clock watcher during our group discussions.
Cô ấy không phải là người quá chú trọng vào quy tắc; cô ấy coi trọng sự sáng tạo hơn.She is not a clock watcher; she values creativity over strict rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh