Bản dịch của từ Clock watcher trong tiếng Việt
Clock watcher

Clock watcher(Noun)
Người hay nhìn đồng hồ, liên tục kiểm tra giờ — thường là ở nơi làm việc hoặc trong lúc chờ đợi, thể hiện sự sốt ruột hoặc mong nhanh hết giờ.
A person who compulsively checks the time especially at work.
总是看时间的人
Clock watcher(Idiom)
Một người quá chú ý đến việc tuân thủ quy tắc hoặc nội quy, thường kiểm tra, nhắc nhở hoặc bắt người khác làm đúng quy định — đặc biệt trong môi trường công sở.
A person who is overly concerned with following rules or regulations and ensuring that others do the same especially in a workplace setting.
过度关注规则的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Clock watcher" là một thuật ngữ để chỉ những người thường xuyên nhìn đồng hồ trong khi làm việc, thường với tâm lý mong chờ đến giờ tan sở hoặc nghỉ ngơi. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung hoặc năng suất làm việc không cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với một số từ vựng địa phương ảnh hưởng đến ngữ điệu.
Cụm từ "clock watcher" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ "clock" (đồng hồ) và "watcher" (người quan sát), có nguồn gốc từ tiếng Latin "horologium", nghĩa là thiết bị đo thời gian. Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện để chỉ người có xu hướng chờ đợi thời gian kết thúc công việc, thể hiện sự thiếu quan tâm hay thiếu động lực trong công việc. Ngày nay, "clock watcher" thường chỉ những cá nhân theo dõi thời gian một cách chặt chẽ, không chú tâm vào nhiệm vụ hiện tại.
Thuật ngữ "clock watcher" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, mặc dù nó có thể xuất hiện trong các phần như Reading hoặc Listening trong ngữ cảnh mô tả thái độ thiếu kiên nhẫn hoặc sự không hài lòng khi làm việc. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những người thường xuyên theo dõi thời gian, thường là trong môi trường công sở, biểu thị sự không quan tâm hoặc thiếu động lực. Nên chú ý rằng ý nghĩa của nó có thể mang sắc thái tiêu cực.
"Clock watcher" là một thuật ngữ để chỉ những người thường xuyên nhìn đồng hồ trong khi làm việc, thường với tâm lý mong chờ đến giờ tan sở hoặc nghỉ ngơi. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung hoặc năng suất làm việc không cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với một số từ vựng địa phương ảnh hưởng đến ngữ điệu.
Cụm từ "clock watcher" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ "clock" (đồng hồ) và "watcher" (người quan sát), có nguồn gốc từ tiếng Latin "horologium", nghĩa là thiết bị đo thời gian. Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện để chỉ người có xu hướng chờ đợi thời gian kết thúc công việc, thể hiện sự thiếu quan tâm hay thiếu động lực trong công việc. Ngày nay, "clock watcher" thường chỉ những cá nhân theo dõi thời gian một cách chặt chẽ, không chú tâm vào nhiệm vụ hiện tại.
Thuật ngữ "clock watcher" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, mặc dù nó có thể xuất hiện trong các phần như Reading hoặc Listening trong ngữ cảnh mô tả thái độ thiếu kiên nhẫn hoặc sự không hài lòng khi làm việc. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những người thường xuyên theo dõi thời gian, thường là trong môi trường công sở, biểu thị sự không quan tâm hoặc thiếu động lực. Nên chú ý rằng ý nghĩa của nó có thể mang sắc thái tiêu cực.
