Bản dịch của từ Clock watcher trong tiếng Việt
Clock watcher

Clock watcher (Noun)
Người hay nhìn đồng hồ, liên tục kiểm tra giờ — thường là ở nơi làm việc hoặc trong lúc chờ đợi, thể hiện sự sốt ruột hoặc mong nhanh hết giờ.
A person who compulsively checks the time especially at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clock watcher (Idiom)
Một người quá chú ý đến việc tuân thủ quy tắc hoặc nội quy, thường kiểm tra, nhắc nhở hoặc bắt người khác làm đúng quy định — đặc biệt trong môi trường công sở.
A person who is overly concerned with following rules or regulations and ensuring that others do the same especially in a workplace setting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Clock watcher" là một thuật ngữ để chỉ những người thường xuyên nhìn đồng hồ trong khi làm việc, thường với tâm lý mong chờ đến giờ tan sở hoặc nghỉ ngơi. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung hoặc năng suất làm việc không cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với một số từ vựng địa phương ảnh hưởng đến ngữ điệu.
"Clock watcher" là một thuật ngữ để chỉ những người thường xuyên nhìn đồng hồ trong khi làm việc, thường với tâm lý mong chờ đến giờ tan sở hoặc nghỉ ngơi. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung hoặc năng suất làm việc không cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với một số từ vựng địa phương ảnh hưởng đến ngữ điệu.
