Bản dịch của từ Clocking trong tiếng Việt

Clocking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clocking(Noun)

klˈɑkɨŋ
klˈɑkɨŋ
01

Thời gian mà một con ngựa đua, xe đua hoặc vận động viên mất để chạy/di chuyển quãng đường nhất định — tức là “thời gian hoàn thành” hay “thời gian chạy” cho đoạn đường đó.

The amount of time taken by a racehorse racing car or athlete to cover a particular distance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ