Bản dịch của từ Closed-toe shoes trong tiếng Việt

Closed-toe shoes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closed-toe shoes(Noun)

klˈəʊzdtəʊ ʃˈuːz
ˈkɫoʊzdˌtoʊ ˈʃuz
01

Một loại giày dép bảo vệ và giữ ấm cho ngón chân.

A type of footwear that covers the toes for protection and warmth

Ví dụ
02

Giày thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc đời thường mà cần phải bảo vệ hoàn toàn ngón chân.

Footwear often used in formal or casual settings that requires complete toe coverage

Ví dụ
03

Giày được thiết kế để bao bọc ngón chân, trái ngược với giày hở mũi.

Shoes designed to enclose the toes as opposed to opentoe shoes

Ví dụ