Bản dịch của từ Cloth art trong tiếng Việt
Cloth art
Noun [U/C]

Cloth art(Noun)
klˈɒθ ˈɑːt
ˈkɫɔθ ˈɑrt
Ví dụ
02
Việc làm nghệ thuật từ vải vóc hoặc các chất liệu vải khác
Creating artwork from fabric or other textile materials
用纺织品或其他布料材料创作艺术作品的做法
Ví dụ
03
Một dạng nghệ thuật biểu đạt sử dụng chất liệu vải một cách sáng tạo
An artistic expression that creatively uses fabric.
这是一种以创新方式利用布料的艺术表现形式。
Ví dụ
