Bản dịch của từ Clothes hanger trong tiếng Việt

Clothes hanger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothes hanger(Noun)

klˈoʊðz hˈæŋɚ
klˈoʊðz hˈæŋɚ
01

Một thiết bị dùng để treo quần áo, thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ.

A device used for hanging clothes typically made of metal plastic or wood.

衣架 - 用于悬挂衣物的装置,通常由金属、塑料或木材制成

Ví dụ
02

Móc treo dùng để giữ quần áo nhằm giữ hình dáng và chống nhăn.

A hanger used to hold garments to maintain their shape and prevent wrinkling.

衣架 - 用于悬挂衣物,保持其形状和防止褶皱的工具

Ví dụ
03

Phương tiện treo hoặc trưng bày quần áo trong tủ quần áo hoặc tủ để quần áo.

A means of hanging or displaying garments in a wardrobe or closet.

衣架 - 用于悬挂或展示衣物的工具,常见于衣橱或壁柜

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh