Bản dịch của từ Clothing press trong tiếng Việt

Clothing press

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothing press(Noun)

klˈəʊðɪŋ prˈɛs
ˈkɫəθɪŋ ˈprɛs
01

Một món đồ nội thất được sử dụng để chứa quần áo và giữ cho chúng không bị nhăn.

A piece of furniture used for storing clothes and keeping them wrinklefree

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng trong quá trình là hoặc ủi quần áo.

A device used in the process of pressing or ironing clothes

Ví dụ
03

Một phương pháp là ủi vải để loại bỏ nếp nhăn.

A method of pressing fabric to remove wrinkles

Ví dụ