Bản dịch của từ Clothing press trong tiếng Việt
Clothing press
Noun [U/C]

Clothing press(Noun)
klˈəʊðɪŋ prˈɛs
ˈkɫəθɪŋ ˈprɛs
01
Một món đồ nội thất được sử dụng để chứa quần áo và giữ cho chúng không bị nhăn.
A piece of furniture used for storing clothes and keeping them wrinklefree
Ví dụ
Ví dụ
