Bản dịch của từ Cloudily trong tiếng Việt

Cloudily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloudily(Adverb)

klˈaʊdɪli
ˈkɫaʊdəɫi
01

Có mây hoặc u ám với nhiều mây che phủ

In a cloudy or overcast manner with a lot of cloud cover

Ví dụ
02

Theo cách không rõ ràng hoặc mơ hồ như trong suy nghĩ hoặc biểu hiện

In a way that is unclear or vague as in thought or expression

Ví dụ