Bản dịch của từ Cloze trong tiếng Việt

Cloze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloze(Noun)

klˈoʊz
klˈoʊz
01

Một dạng bài kiểm tra/điền từ trong giáo dục, trong đó người làm bài phải điền vào chỗ trống các từ đã bị lược bỏ khỏi câu hoặc đoạn văn để thể hiện khả năng hiểu và nắm ý văn bản.

(education) A form of written examination in which candidates are required to provide words that have been omitted from sentences, thereby demonstrating their knowledge and comprehension of the text.

填空考试,考生需要填写缺失的单词以展示理解能力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ