Bản dịch của từ Clunky square trong tiếng Việt

Clunky square

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clunky square(Adjective)

klˈʌŋki skwˈeə
ˈkɫəŋki ˈskwɛr
01

Thiếu sự duyên dáng hoặc thanh lịch

Lacking grace or elegance

缺乏优雅或高贵

Ví dụ
02

Có chất khối lượng lớn hoặc nặng nề

Having a bulky or heavy quality

体积很大或比较重的物质

Ví dụ
03

Thiếu nhuận nhuyễn hoặc khó nguyện trong thiết kế hay chuyển động

Awkward or unwieldy in design or movement

在设计或动作上显得笨拙或难以驾驭

Ví dụ